THÉP 65MN/ 65G
TÍNH CHẤT HÓA HỌC C Si Mn Ni S P Cr Cu 0,62 – 0,7...
ĐỒNG ĐỎ C1100
TÍNH CHẤT HÓA HỌC Mác Đồng Thành phần hóa học (%) Cu Fe PB Sn...
ĐỒNG VÀNG (BRASS) 3604
TÍNH CHẤT HÓA HỌC Mác Đồng Thành phần hóa học (%) Cu Fe PB Sn...
THÉP SS400
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC C Mn P S N Cu CEV max 0.22 max 1.5...
THÉP TRÒN S20C (KOREA)
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC Mác thép Thành phần hoá học (%) C Si Mn P...
THÉP TRÒN ĐẶC S45C/THÉP C45
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC Mác thép Thành phần hóa học (%) C Si Mn Ni...
THÉP TẤM S50C/THÉP TẤM C50/ THÉP C50
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC Mác thép Thành phần hóa học (%) C Si Mn Ni...
THÉP TẤM S55C/THÉP TẤM C55/THÉP C55
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC Mác thép Thành phần hóa học (%) C Si Mn Ni...
THÉP TẤM CÁN NGUỘI SPCC
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC Ký hiệu loại chất lượng C Mn P S SPCC 0.12...
SGD400
SGD400 thường được sử dụng để sản xuất các bộ phận kết cấu hàn, ốc...
